thủ tướng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu chính phủ, đứng đầu nội các trong một số quốc gia: "Thủ tướng" là chức vụ cao nhất trong cơ quan hành pháp (chính phủ), chịu trách nhiệm điều hành mọi hoạt động của chính phủ và thường do nghị viện bầu hoặc được nguyên thủ quốc gia bổ nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thủ tướng chủ trì phiên họp thường kỳ của Chính phủ.
- Ông ấy đã giữ chức Thủ tướng trong hai nhiệm kỳ.
- Thủ tướng sẽ có chuyến công du nước ngoài vào tuần tới.
Các cách sử dụng nâng cao
"Quyền Thủ tướng": chỉ người tạm thời đảm nhiệm công việc của Thủ tướng khi vị trí này khuyết hoặc Thủ tướng đương nhiệm vắng mặt.
- Phó Thủ tướng thường trực được giao nhiệm vụ Quyền Thủ tướng.
"Thủ tướng Chính phủ": cách gọi đầy đủ, trang trọng, nhấn mạnh vị trí đứng đầu cơ quan hành pháp.
- Thủ tướng Chính phủ vừa ký ban hành nghị quyết mới.
Biến thể và từ gần giống
- Thủ tướng phó / Phó Thủ tướng (danh từ): Người giữ chức vụ phó, hỗ trợ và thay mặt Thủ tướng khi cần.
- Cựu Thủ tướng (danh từ): Chỉ người từng giữ chức vụ Thủ tướng nhưng đã mãn nhiệm.
Từ đồng nghĩa
- Người đứng đầu chính phủ: Cách diễn đạt mô tả chức năng.
- Người đứng đầu nội các: Thường dùng trong thể chế chính trị có Hội đồng Bộ trưởng (Nội các).
Lưu ý sử dụng
- Từ "Thủ tướng" thường được viết hoa chữ cái đầu ("Thủ tướng") khi dùng như một danh từ riêng, chỉ đích danh một chức vụ cụ thể hoặc một nhân vật cụ thể đang tại nhiệm.
- Trong văn phong hành chính, chính trị, thường đi kèm với tên riêng (ví dụ: Thủ tướng Phạm Minh Chính) hoặc các từ chỉ thời gian như "đương kim", "tân", "cựu".
- d. Người đứng đầu chính phủ ở một số nước.